di dưỡng
Định nghĩa
- Động từ:
- Nuôi dưỡng, chăm sóc (thường về mặt tinh thần, tâm hồn): Hành động bồi bổ, làm cho tinh thần, tâm trí trở nên thanh thản, khỏe mạnh và phong phú hơn.
- Giải trí, tiêu khiển một cách thanh cao: Tham gia vào các hoạt động nghệ thuật, thưởng thức cái đẹp để thư giãn và nâng cao tâm hồn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Đọc sách là một cách để di dưỡng tinh thần rất hiệu quả.
- Sau những giờ làm việc căng thẳng, ông ấy thường nghe nhạc cổ điển để di dưỡng.
- Phong cảnh thiên nhiên hữu tình nơi đây thật sự có thể giúp con người di dưỡng tâm hồn.
Các cách sử dụng nâng cao
"Di dưỡng tính tình": Rèn luyện, nuôi dưỡng để tính tình trở nên ôn hòa, điềm đạm.
- Thiền định là một phương pháp giúp di dưỡng tính tình.
"Nơi di dưỡng": Chỉ một nơi chốn yên tĩnh, có cảnh đẹp, phù hợp cho việc nghỉ ngơi và nuôi dưỡng tinh thần (cách dùng ít phổ biến hơn so với "nơi dưỡng bệnh" hay "nơi an dưỡng").
- Vùng quê thanh bình này là nơi di dưỡng lý tưởng.
Biến thể và từ gần giống
Dưỡng (động từ): Nuôi, chăm sóc, bồi bổ cho khỏe mạnh (có thể dùng cho cả thể chất và tinh thần). "Di dưỡng" nhấn mạnh hơn vào khía cạnh tinh thần, thanh cao.
- dưỡng bệnh, dưỡng sức, dưỡng sinh, dưỡng lão.
An dưỡng (động từ): Nghỉ ngơi, dưỡng bệnh ở nơi yên tĩnh. Thường thiên về nghỉ ngơi thể chất hơn là "di dưỡng".
- ông cụ về quê an dưỡng tuổi già.
Bồi dưỡng (động từ): Bồi bổ, cung cấp thêm kiến thức, nâng cao trình độ.
- bồi dưỡng kiến thức, bồi dưỡng nhân tài.
Từ đồng nghĩa
- Bồi bổ tinh thần: Làm cho tinh thần thêm phong phú, khỏe mạnh.
- Nuôi dưỡng tâm hồn: Chăm sóc, làm cho tâm hồn đẹp đẽ, lành mạnh.
- Giải trí thanh cao: Tiêu khiển bằng những thú vui tao nhã, có tính nghệ thuật.
Từ trái nghĩa
- Hủy hoại tinh thần: Làm tổn hại đến sức khỏe tinh thần.
- Sa đọa: Rơi vào lối sống trụy lạc, mất đi sự thanh cao.
Lưu ý sử dụng
- Từ "di dưỡng" mang sắc thái trang trọng, văn chương, thường được dùng trong các văn cảnh nói về việc chăm sóc đời sống tinh thần một cách có chủ ý và tao nhã.
- Không nên nhầm lẫn "di dưỡng" (nuôi dưỡng tinh thần) với "dưỡng bệnh" (chăm sóc khi ốm đau về thể chất).